chiêu mộ
- Động từ:
- Tuyển mộ, tập hợp người để làm một việc gì đó: Hành động tìm kiếm, kêu gọi và thu nhận người vào một tổ chức, đội ngũ hoặc cho một công việc cụ thể.
- Thu hút và tuyển chọn nhân tài, nhân lực: Thường dùng trong các lĩnh vực cần sự chuyên môn, kỹ năng hoặc thể lực đặc biệt.
- Động từ:
- Công ty đang tích cực chiêu mộ nhân viên kinh doanh có kinh nghiệm.
- Đội bóng mới thành lập đã chiêu mộ được nhiều cầu thủ trẻ tài năng.
- Chính quyền địa phương chiêu mộ thanh niên khỏe mạnh để tham gia lực lượng dân phòng.
"Chiêu mộ nhân tài": Một cụm từ cố định, nhấn mạnh việc tìm kiếm và thu hút những người có tài năng xuất chúng, thường trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ hoặc nghệ thuật.
- Công ty công nghệ đó nổi tiếng với chính sách chiêu mộ nhân tài từ khắp nơi trên thế giới.
"Chiêu mộ lính": Cách nói truyền thống, chỉ việc tuyển quân, tập hợp binh lính.
- Trong thời chiến, việc chiêu mộ lính là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu.
Tuyển mộ (động từ): Gần nghĩa nhất, chỉ hành động tuyển chọn và thu nhận người. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Chiêu mộ thường mang sắc thái trang trọng, có tính kêu gọi, tập hợp hơn một chút so với tuyển mộ.
Tuyển dụng (động từ): Nhấn mạnh quy trình tuyển chọn người để làm việc (thường là công việc có lương). Phạm vi sử dụng rộng và phổ biến trong môi trường doanh nghiệp hiện đại.
Tuyển quân (động từ): Chuyên dùng cho lĩnh vực quân sự, chỉ việc tuyển chọn người vào quân đội.
- Tuyển chọn: Lựa chọn từ nhiều người.
- Thu nạp: Tiếp nhận vào trong một tổ chức, nhóm.
- Tập hợp: Gom lại, quy tụ lại thành một nhóm.
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "chiêu mộ" trong tiếng Việt. Ý nghĩa thường được diễn đạt trọn vẹn trong một từ.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "chiêu mộ".)
- đgt. Mộ người, tập hợp người làm việc gì: chiêu mộ binh lính.